Là chất bảo quản-hiệu suất cao thuộc họ natri paraben, natri propylparaben có khả năng tương thích dung môi đặc biệt ở nhiệt độ phòng. Hòa tan trong nước, glycerol và propylene glycol, sản phẩm có khả năng hòa tan ethanol tốt hơn so với natri methylparaben và natri ethylparaben, mặc dù độ hòa tan trong nước của nó kém hơn một chút so với natri ethylparaben và không thể hòa tan trong môi trường dầu. Nguyên liệu thô vẫn trơ về mặt hóa học khi được bảo quản trong điều kiện khô ráo và có bóng râm. Công thức nước của nó ổn định trong môi trường pH có tính axit yếu đến trung tính (pH 3-7). Sau khi tiếp xúc với axit mạnh, quá trình thủy phân xảy ra và tạo ra kết tủa propylparaben không hòa tan, dẫn đến mất hiệu quả kháng khuẩn. Được niêm phong đúng cách và bảo quản trong kho mát, khô ráo và thoáng mát, sản phẩm có thể duy trì chất lượng và hiệu quả trong 24 tháng.
Ưu điểm chính
Natri propylparaben là một chất kháng khuẩn-phổ rộng, đặc biệt mạnh mẽ trong việc loại bỏ nấm mốc và vi sinh vật nấm men.
Bằng cách phá hủy cấu trúc màng vi sinh vật và ức chế hoạt động của enzym bên trong, nó có hiệu quả ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật.
Trong số tất cả các chất bảo quản paraben, chuỗi carbon dài hơn mang lại khả năng kháng khuẩn mạnh hơn nên natri propylparaben đứng đầu về tác dụng kìm khuẩn trong các muối natri methyl, ethyl và propyl paraben.
Ngoài ra, đặc tính phân phối dầu-nước được tối ưu hóa của nó mang lại khả năng ức chế vi khuẩn gram âm-vượt trội.
Với hiệu suất hóa học ổn định và khả năng tương thích công thức rộng, đây là sự lựa chọn bảo quản an toàn và đáng tin cậy cho các hóa chất nhũ hóa hàng ngày và các chế phẩm y tế.
Thông số kỹ thuật
| Tên hóa học | Natri Propyl 4-hydroxybenzoat |
| Công thức phân tử | C10H11NaO₃ |
| Số CAS | 35285-69-9 |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng |
| Nội dung | 98.5%-101.5% |
| Giá trị PH (Dung dịch H2O 0,1%) | 9.5-10.5 |
| H2O | Nhỏ hơn hoặc bằng 5,0% |
| (Pb)mg/kg | Nhỏ hơn hoặc bằng 2,0 |
| Hàm lượng sunfat (dưới dạng SO₄²⁻) | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,030% |
| Clorua (dưới dạng Cl) | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,035% |
Ứng dụng
Bao gồm các lĩnh vực chăm sóc cá nhân và dược phẩm, natri propylparaben là một chất bảo quản-có nhiều trường hợp. Nó thường được thêm vào các sản phẩm mỹ phẩm hàng ngày bao gồm kem chăm sóc da, sữa dưỡng thể và dầu gội đầu để ổn định chất lượng sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng. Trong khi đó, nó được áp dụng rộng rãi trong sản xuất dược phẩm, áp dụng cho các sản phẩm thuốc dạng lỏng khác nhau và các chế phẩm dùng ngoài da, mang lại khả năng bảo quản kháng khuẩn ổn định và tuân thủ cho các công thức phụ trợ y tế.
Đóng gói & Bảo quản
Bao bì thương mại tiêu chuẩn sử dụng thùng giấy có lót 25kg với túi nhựa bên trong-loại thực phẩm đôi và bao bì tùy chỉnh linh hoạt được hỗ trợ cho các đơn đặt hàng số lượng lớn.
Để duy trì chất lượng sản phẩm ổn định, hãy bảo quản hàng hóa ở môi trường trong nhà khô ráo, có bóng râm và thông thoáng. Tránh xa các nguồn nhiệt và ánh nắng gay gắt, đồng thời luôn cách ly khỏi các nguồn cung cấp hóa chất có tính axit và kiềm. Việc niêm phong chặt chẽ trong quá trình bảo quản là điều cần thiết để ngăn chặn sự xâm nhập của hơi ẩm và sự kết tụ của vật liệu.
Chất lượng & Dịch vụ
Được sản xuất tại cơ sở-được chứng nhận ISO, mỗi lô đều có Chứng chỉ Phân tích (COA). Chúng tôi cung cấp nguồn cung cấp đáng tin cậy, hỗ trợ kỹ thuật và giá cả cạnh tranh cho các đơn đặt hàng số lượng lớn.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Tôi có thể chọn những phương án thanh toán nào?
Trả lời: Chúng tôi hỗ trợ T/T, L/C và các giải pháp thanh toán tùy chỉnh khác thông qua thảo luận chung.
Hỏi: Sản phẩm này nên được bảo quản như thế nào đúng cách?
Trả lời: Đậy kín sản phẩm và đặt ở nơi bảo quản râm mát, khô ráo, thoáng mát. Ngăn chặn tiếp xúc với độ ẩm và tránh xa bức xạ mặt trời trực tiếp.
Hỏi: Sản phẩm này thường được áp dụng ở đâu?
Trả lời: Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân bao gồm thuốc mỡ, sữa dưỡng thể và dầu gội đầu. Trong khi đó, nó cũng thích hợp cho các dạng bào chế dược phẩm lỏng và các chế phẩm thuốc bên ngoài.

Yêu cầu báo giá/mẫu
Bạn đang tìm Natri Propyl 4-hydroxybenzoate 35285-69-9 để thêm vào hệ thống sữa công thức của mình? Hãy liên hệ với chúng tôi để nhận bảng dữ liệu kỹ thuật đầy đủ, mẫu miễn phí và báo giá hiệu quả về chi phí.
Chú phổ biến: natri propyl 4-hydroxybenzoate, nhà sản xuất, nhà cung cấp natri propyl 4-hydroxybenzoate Trung Quốc








