Đặc trưng bởi độ hòa tan và độ ổn định cụ thể, sản phẩm này là chất bảo quản hiệu quả. Ở 25 độ, nó có độ hòa tan trong nước khoảng 2,5 g / L, hòa tan cao trong ethanol và propylene glycol, và độ hòa tan kém trong dầu. Nó ổn định trong điều kiện axit và trung tính, nhưng có thể bị thủy phân khi đun nóng ở nhiệt độ cao.
Ưu điểm chính
Nó có hoạt tính kháng khuẩn-phổ rộng, ngăn chặn hiệu quả sự phát triển của nấm mốc, nấm men và một số vi khuẩn.
Khoảng pH tối ưu cho tác dụng kháng khuẩn của nó là 4-7, phù hợp với độ pH của hầu hết các loại mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm.
Hơn nữa, nó được sử dụng ở nồng độ thấp từ 0,1% đến 0,3% trong các sản phẩm liên quan, đảm bảo an toàn và hiệu quả bảo quản tốt.
Thông số kỹ thuật
| Tên hóa học | Este metyl axit 4-hydroxybenzoic |
| Công thức phân tử | C₈H₈O₃ |
| Số CAS | 99-76-3 |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng |
| Nội dung | 99.0%-100.5% |
| điểm nóng chảy | 125-128 độ |
| Giá trị axit | 4.0-7.0 |
| Dư lượng đánh lửa | Dư lượng đánh lửa nhỏ hơn hoặc bằng 0,1% |
Đóng gói & Bảo quản
- Đóng gói: 25kg/thùng giấy hoặc theo nhu cầu của khách hàng
- Lưu ý bảo quản: Bảo quản sản phẩm trong môi trường kín, khô ráo và tối, đảm bảo nhiệt độ không quá 30 độ.
- Đóng gói: Mỗi thùng chứa được 25 kg và thùng có thể là thùng bìa cứng hoặc thùng có lót-polyetylen.
Chất lượng & Dịch vụ
Được sản xuất tại cơ sở-được chứng nhận ISO, mỗi lô đều có Chứng chỉ Phân tích (COA). Chúng tôi cung cấp nguồn cung cấp đáng tin cậy, hỗ trợ kỹ thuật và giá cả cạnh tranh cho các đơn đặt hàng số lượng lớn.
Câu hỏi thường gặp
Q: Bạn có thể cho tôi biết thông số điểm nóng chảy của nó không?
Trả lời: Điểm nóng chảy dao động từ 125 độ C đến 128 độ C.
Hỏi: Chúng ta phải tuân theo những nguyên tắc an toàn nào khi sử dụng vật liệu này?
Trả lời: Không để nó tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh. Luôn tiến hành kiểm tra khả năng tương thích trước, đặc biệt ở giá trị pH cao hoặc điều kiện làm việc ở nhiệt độ cao.
Q: Xin vui lòng tư vấn chi tiết đóng gói của mặt hàng này.
Trả lời: Tiêu chuẩn đóng gói là 25kg mỗi thùng, có sẵn thùng bìa cứng và lớp lót bên trong bằng polyetylen.

Yêu cầu báo giá/mẫu
Nếu bạn cần Methyl 4-Hydroxybenzoate CAS 99-76-3 cho nghiên cứu và sản xuất công thức của mình, vui lòng kết nối với chúng tôi. Chúng tôi sẽ cung cấp tài liệu kỹ lưỡng, mẫu miễn phí và báo giá hợp lý.
Chú phổ biến: nipagin m, nhà sản xuất, nhà cung cấp nipagin m Trung Quốc








