Điện thoại

+86 13773166200

WhatsApp

+8613773166200

metylester

metylester

Sản phẩm bảo quản này thể hiện các đặc tính hòa tan và ổn định riêng biệt. Cụ thể, độ hòa tan trong nước của nó là khoảng 2,5 g/L ở 25 độ, nó dễ hòa tan trong ethanol và propylene glycol, và ít tan trong dầu mỡ. Nó vẫn ổn định khi ở điều kiện axit hoặc trung tính, nhưng nhiệt độ cao có thể dẫn đến sự thủy phân
Gửi yêu cầu
Mô tả
Thông số kỹ thuật

Sản phẩm bảo quản này thể hiện các đặc tính hòa tan và ổn định riêng biệt. Cụ thể, độ hòa tan trong nước của nó là khoảng 2,5 g/L ở 25 độ, nó dễ hòa tan trong ethanol và propylene glycol, và ít tan trong dầu mỡ. Nó vẫn ổn định khi ở điều kiện axit hoặc trung tính, nhưng nhiệt độ cao có thể dẫn đến sự thủy phân

 

Ưu điểm chính
 

Một trong những ưu điểm cốt lõi của nó là-hoạt động kháng khuẩn phổ rộng, có thể ức chế nấm mốc, nấm men và một số loại vi khuẩn một cách hiệu quả.

Giá trị pH tối ưu cho chức năng kháng khuẩn của nó nằm trong khoảng từ 4 đến 7, thích ứng với hầu hết các yêu cầu về công thức phổ biến.

Ngoài ra, còn được sử dụng ở nồng độ thấp 0,1%-0,3% trong mỹ phẩm, dược phẩm, vừa đảm bảo hiệu quả bảo quản vừa an toàn.

Thông số kỹ thuật

Tên hóa học Este metyl axit 4-hydroxybenzoic
Công thức phân tử C₈H₈O₃
Số CAS 99-76-3
Vẻ bề ngoài Bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng
Nội dung 99.0%-100.5%
điểm nóng chảy 125-128 độ
Giá trị axit 4.0-7.0
Dư lượng đánh lửa Dư lượng đánh lửa nhỏ hơn hoặc bằng 0,1%

 

Ứng dụng
Mỹ phẩm
Trong mỹ phẩm, nó dùng làm chất bảo quản cho kem dưỡng da, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da và các sản phẩm hóa chất hàng ngày khác.
Đồ ăn
Trong thực phẩm, nó được sử dụng làm chất phụ gia (được phép ở một số quốc gia/khu vực, tuân theo các quy định liên quan)
Dược phẩm
Trong dược phẩm, nó được sử dụng để bảo quản dược phẩm, thuốc nhỏ mắt và các chế phẩm y tế khác.

 

Đóng gói & Bảo quản

 

  • Đóng gói: 0,25kg/thùng giấy hoặc theo yêu cầu của khách hàng
  • Hướng dẫn bảo quản: Bảo quản ở nơi tối, khô ráo, đậy kín, nhiệt độ không quá 30 độ.
  • Đóng gói: Mỗi thùng chứa 25 kg và loại thùng có thể được lót bằng bìa cứng hoặc polyetylen.

 

Chất lượng & Dịch vụ

 

Được sản xuất tại cơ sở-được chứng nhận ISO, mỗi lô đều có Chứng chỉ Phân tích (COA). Chúng tôi cung cấp nguồn cung cấp đáng tin cậy, hỗ trợ kỹ thuật và giá cả cạnh tranh cho các đơn đặt hàng số lượng lớn.

 

Câu hỏi thường gặp

 

Hỏi: Thời hạn sử dụng của sản phẩm là bao lâu?

Trả lời: Thời hạn sử dụng lên tới 36 tháng nếu được bảo quản đúng cách.

Hỏi: Phạm vi điểm nóng chảy của thành phần là gì?

A: Điểm nóng chảy của nó là từ 125 độ đến 128 độ.

Hỏi: Có cảnh báo quan trọng nào trong quá trình sử dụng và bảo quản không?

Trả lời: Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh. Đánh giá khả năng tương thích trước là cần thiết, đặc biệt trong môi trường có độ pH cao hoặc ở nhiệt độ cao.

 

modular-1
Yêu cầu báo giá/mẫu

Bạn cần Methyl p-Hydroxybenzoate (CAS: 99-76-3) cho công thức sản xuất của mình? Hãy liên hệ ngay để nhận dữ liệu chi tiết về sản phẩm, mẫu dùng thử miễn phí và giá cả cạnh tranh.

 

Chú phổ biến: kim loại, nhà sản xuất, nhà cung cấp kim loại Trung Quốc